Chuyển đổi inch vuông sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang Sotka (Ukraina)
| inch vuông [in^2] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000000 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 inch vuông | 0.000001 Sotka (Ukraina) |
| 1 inch vuông | 0.000006 Sotka (Ukraina) |
| 2 inch vuông | 0.000013 Sotka (Ukraina) |
| 3 inch vuông | 0.000019 Sotka (Ukraina) |
| 5 inch vuông | 0.000032 Sotka (Ukraina) |
| 10 inch vuông | 0.000065 Sotka (Ukraina) |
| 20 inch vuông | 0.000129 Sotka (Ukraina) |
| 50 inch vuông | 0.000323 Sotka (Ukraina) |
| 100 inch vuông | 0.000645 Sotka (Ukraina) |
| 1000 inch vuông | 0.006452 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi inch vuông sang Sotka (Ukraina)
1 inch vuông = 0.000006 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 155000 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang Sotka (Ukraina):
15 inch vuông = 15 × 0.000006 Sotka (Ukraina) = 0.000097 Sotka (Ukraina)