Chuyển đổi inch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
| inch vuông [in^2] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 inch vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 inch vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 inch vuông | 0.000001 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 inch vuông | 0.000001 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 inch vuông | 0.000001 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 inch vuông | 0.000003 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 inch vuông | 0.000005 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 inch vuông | 0.000013 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 inch vuông | 0.000026 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 inch vuông | 0.000258 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi inch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
1 inch vuông = 0.000000 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 3875008 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang Iraqi dunam (Iraq):
15 inch vuông = 15 × 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000004 Iraqi dunam (Iraq)