Chuyển đổi inch vuông sang Mu (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
inch vuông [in^2]
Mu (Trung Quốc) [亩]

inch vuông

Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Bảng chuyển đổi inch vuông sang Mu (Trung Quốc)

inch vuông [in^2] Mu (Trung Quốc) [亩]
0.01 inch vuông 0.000000 Mu (Trung Quốc)
0.10 inch vuông 0.000000 Mu (Trung Quốc)
1 inch vuông 0.000001 Mu (Trung Quốc)
2 inch vuông 0.000002 Mu (Trung Quốc)
3 inch vuông 0.000003 Mu (Trung Quốc)
5 inch vuông 0.000005 Mu (Trung Quốc)
10 inch vuông 0.000010 Mu (Trung Quốc)
20 inch vuông 0.000019 Mu (Trung Quốc)
50 inch vuông 0.000048 Mu (Trung Quốc)
100 inch vuông 0.000097 Mu (Trung Quốc)
1000 inch vuông 0.000968 Mu (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi inch vuông sang Mu (Trung Quốc)

1 inch vuông = 0.000001 Mu (Trung Quốc)

1 Mu (Trung Quốc) = 1033335 inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch vuông sang Mu (Trung Quốc):
15 inch vuông = 15 × 0.000001 Mu (Trung Quốc) = 0.000015 Mu (Trung Quốc)

Chuyển đổi inch vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.