Chuyển đổi inch vuông sang sabin
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị sabin [sabin]
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang sabin
| inch vuông [in^2] | sabin [sabin] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000069 sabin |
| 0.10 inch vuông | 0.000694 sabin |
| 1 inch vuông | 0.006944 sabin |
| 2 inch vuông | 0.0139 sabin |
| 3 inch vuông | 0.0208 sabin |
| 5 inch vuông | 0.0347 sabin |
| 10 inch vuông | 0.0694 sabin |
| 20 inch vuông | 0.1389 sabin |
| 50 inch vuông | 0.3472 sabin |
| 100 inch vuông | 0.6944 sabin |
| 1000 inch vuông | 6.94 sabin |
Cách chuyển đổi inch vuông sang sabin
1 inch vuông = 0.006944 sabin
1 sabin = 144.00 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang sabin:
15 inch vuông = 15 × 0.006944 sabin = 0.104167 sabin