Chuyển đổi inch vuông sang yard vuông
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang yard vuông
| inch vuông [in^2] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000008 yard vuông |
| 0.10 inch vuông | 0.000077 yard vuông |
| 1 inch vuông | 0.000772 yard vuông |
| 2 inch vuông | 0.001543 yard vuông |
| 3 inch vuông | 0.002315 yard vuông |
| 5 inch vuông | 0.003858 yard vuông |
| 10 inch vuông | 0.007716 yard vuông |
| 20 inch vuông | 0.0154 yard vuông |
| 50 inch vuông | 0.0386 yard vuông |
| 100 inch vuông | 0.0772 yard vuông |
| 1000 inch vuông | 0.7716 yard vuông |
Cách chuyển đổi inch vuông sang yard vuông
1 inch vuông = 0.000772 yard vuông
1 yard vuông = 1296 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang yard vuông:
15 inch vuông = 15 × 0.000772 yard vuông = 0.011574 yard vuông