Chuyển đổi tấn (ngắn) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn) [ton (US)] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| tấn (ngắn) [ton (US)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn) | 315.48 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 tấn (ngắn) | 3155 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 tấn (ngắn) | 31548 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 tấn (ngắn) | 63096 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 tấn (ngắn) | 94644 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 tấn (ngắn) | 157739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 tấn (ngắn) | 315479 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 tấn (ngắn) | 630957 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 tấn (ngắn) | 1577394 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 tấn (ngắn) | 3154787 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 tấn (ngắn) | 31547874 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 tấn (ngắn) = 31548 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000032 tấn (ngắn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 tấn (ngắn) = 15 × 31548 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 473218 Castilian onza (Tây Ban Nha)