Chuyển đổi milimét/phút sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang yard/phút
| milimét/phút [mm/min] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000011 yard/phút |
| 0.10 milimét/phút | 0.000109 yard/phút |
| 1 milimét/phút | 0.001094 yard/phút |
| 2 milimét/phút | 0.002187 yard/phút |
| 3 milimét/phút | 0.003281 yard/phút |
| 5 milimét/phút | 0.005468 yard/phút |
| 10 milimét/phút | 0.0109 yard/phút |
| 20 milimét/phút | 0.0219 yard/phút |
| 50 milimét/phút | 0.0547 yard/phút |
| 100 milimét/phút | 0.1094 yard/phút |
| 1000 milimét/phút | 1.09 yard/phút |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang yard/phút
1 milimét/phút = 0.001094 yard/phút
1 yard/phút = 914.40 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang yard/phút:
15 milimét/phút = 15 × 0.001094 yard/phút = 0.016404 yard/phút