Chuyển đổi milimét/phút sang kilômét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang kilômét/giây
| milimét/phút [mm/min] | kilômét/giây [km/s] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 0.10 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 1 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 2 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 3 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 5 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 10 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 20 milimét/phút | 0.000000 kilômét/giây |
| 50 milimét/phút | 0.000001 kilômét/giây |
| 100 milimét/phút | 0.000002 kilômét/giây |
| 1000 milimét/phút | 0.000017 kilômét/giây |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang kilômét/giây
1 milimét/phút = 0.000000 kilômét/giây
1 kilômét/giây = 59999880 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang kilômét/giây:
15 milimét/phút = 15 × 0.000000 kilômét/giây = 0.000000 kilômét/giây