Chuyển đổi milimét/phút sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
milimét/phút [mm/min]
dặm/phút [mi/min]

milimét/phút

Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/phút sang dặm/phút

milimét/phút [mm/min] dặm/phút [mi/min]
0.01 milimét/phút 0.000000 dặm/phút
0.10 milimét/phút 0.000000 dặm/phút
1 milimét/phút 0.000001 dặm/phút
2 milimét/phút 0.000001 dặm/phút
3 milimét/phút 0.000002 dặm/phút
5 milimét/phút 0.000003 dặm/phút
10 milimét/phút 0.000006 dặm/phút
20 milimét/phút 0.000012 dặm/phút
50 milimét/phút 0.000031 dặm/phút
100 milimét/phút 0.000062 dặm/phút
1000 milimét/phút 0.000621 dặm/phút

Cách chuyển đổi milimét/phút sang dặm/phút

1 milimét/phút = 0.000001 dặm/phút

1 dặm/phút = 1609341 milimét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/phút sang dặm/phút:
15 milimét/phút = 15 × 0.000001 dặm/phút = 0.000009 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.