Chuyển đổi milimét/phút sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang feet/giây
| milimét/phút [mm/min] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000001 feet/giây |
| 0.10 milimét/phút | 0.000005 feet/giây |
| 1 milimét/phút | 0.000055 feet/giây |
| 2 milimét/phút | 0.000109 feet/giây |
| 3 milimét/phút | 0.000164 feet/giây |
| 5 milimét/phút | 0.000273 feet/giây |
| 10 milimét/phút | 0.000547 feet/giây |
| 20 milimét/phút | 0.001094 feet/giây |
| 50 milimét/phút | 0.002734 feet/giây |
| 100 milimét/phút | 0.005468 feet/giây |
| 1000 milimét/phút | 0.0547 feet/giây |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang feet/giây
1 milimét/phút = 0.000055 feet/giây
1 feet/giây = 18288 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang feet/giây:
15 milimét/phút = 15 × 0.000055 feet/giây = 0.000820 feet/giây