Chuyển đổi milimét/phút sang centimét/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị centimét/giờ [cm/h]
milimét/phút [mm/min]
centimét/giờ [cm/h]

milimét/phút

Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/phút sang centimét/giờ

milimét/phút [mm/min] centimét/giờ [cm/h]
0.01 milimét/phút 0.0600 centimét/giờ
0.10 milimét/phút 0.6000 centimét/giờ
1 milimét/phút 6.00 centimét/giờ
2 milimét/phút 12.00 centimét/giờ
3 milimét/phút 18.00 centimét/giờ
5 milimét/phút 30.00 centimét/giờ
10 milimét/phút 60.00 centimét/giờ
20 milimét/phút 120.00 centimét/giờ
50 milimét/phút 300.00 centimét/giờ
100 milimét/phút 600.00 centimét/giờ
1000 milimét/phút 6000 centimét/giờ

Cách chuyển đổi milimét/phút sang centimét/giờ

1 milimét/phút = 6.00 centimét/giờ

1 centimét/giờ = 0.166666 milimét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/phút sang centimét/giờ:
15 milimét/phút = 15 × 6.00 centimét/giờ = 90.00 centimét/giờ

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.