Chuyển đổi milimét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)
| milimét/phút [mm/min] | Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 0.10 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 2 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 3 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 5 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 10 milimét/phút | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 20 milimét/phút | 0.000001 Mach (20°C, 1 atm) |
| 50 milimét/phút | 0.000002 Mach (20°C, 1 atm) |
| 100 milimét/phút | 0.000005 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1000 milimét/phút | 0.000049 Mach (20°C, 1 atm) |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)
1 milimét/phút = 0.000000 Mach (20°C, 1 atm)
1 Mach (20°C, 1 atm) = 20615959 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang Mach (20°C, 1 atm):
15 milimét/phút = 15 × 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) = 0.000001 Mach (20°C, 1 atm)