Chuyển đổi milimét/phút sang dặm/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
milimét/phút [mm/min]
dặm/giây [mi/s]

milimét/phút

Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/phút sang dặm/giây

milimét/phút [mm/min] dặm/giây [mi/s]
0.01 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
0.10 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
1 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
2 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
3 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
5 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
10 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
20 milimét/phút 0.000000 dặm/giây
50 milimét/phút 0.000001 dặm/giây
100 milimét/phút 0.000001 dặm/giây
1000 milimét/phút 0.000010 dặm/giây

Cách chuyển đổi milimét/phút sang dặm/giây

1 milimét/phút = 0.000000 dặm/giây

1 dặm/giây = 96560447 milimét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/phút sang dặm/giây:
15 milimét/phút = 15 × 0.000000 dặm/giây = 0.000000 dặm/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.