Chuyển đổi milimét/phút sang yard/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
milimét/phút [mm/min]
yard/giây [yd/s]

milimét/phút

Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.

yard/giây

Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/phút sang yard/giây

milimét/phút [mm/min] yard/giây [yd/s]
0.01 milimét/phút 0.000000 yard/giây
0.10 milimét/phút 0.000002 yard/giây
1 milimét/phút 0.000018 yard/giây
2 milimét/phút 0.000036 yard/giây
3 milimét/phút 0.000055 yard/giây
5 milimét/phút 0.000091 yard/giây
10 milimét/phút 0.000182 yard/giây
20 milimét/phút 0.000365 yard/giây
50 milimét/phút 0.000911 yard/giây
100 milimét/phút 0.001823 yard/giây
1000 milimét/phút 0.0182 yard/giây

Cách chuyển đổi milimét/phút sang yard/giây

1 milimét/phút = 0.000018 yard/giây

1 yard/giây = 54864 milimét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/phút sang yard/giây:
15 milimét/phút = 15 × 0.000018 yard/giây = 0.000273 yard/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.