Chuyển đổi milimét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| milimét/phút [mm/min] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 milimét/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 milimét/phút | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 milimét/phút = 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 1000198000 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 milimét/phút = 15 × 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba