Chuyển đổi milimét/phút sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/phút [mm/min] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/phút sang feet/phút
| milimét/phút [mm/min] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/phút | 0.000033 feet/phút |
| 0.10 milimét/phút | 0.000328 feet/phút |
| 1 milimét/phút | 0.003281 feet/phút |
| 2 milimét/phút | 0.006562 feet/phút |
| 3 milimét/phút | 0.009843 feet/phút |
| 5 milimét/phút | 0.0164 feet/phút |
| 10 milimét/phút | 0.0328 feet/phút |
| 20 milimét/phút | 0.0656 feet/phút |
| 50 milimét/phút | 0.1640 feet/phút |
| 100 milimét/phút | 0.3281 feet/phút |
| 1000 milimét/phút | 3.28 feet/phút |
Cách chuyển đổi milimét/phút sang feet/phút
1 milimét/phút = 0.003281 feet/phút
1 feet/phút = 304.80 milimét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/phút sang feet/phút:
15 milimét/phút = 15 × 0.003281 feet/phút = 0.049213 feet/phút