Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang psi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị psi [psi]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang psi
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | psi [psi] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 22.40 psi |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 224.00 psi |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 2240 psi |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 4480 psi |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 6720 psi |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 11200 psi |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 22400 psi |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 44800 psi |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 112000 psi |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 224000 psi |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 2240000 psi |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang psi
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 2240 psi
1 psi = 0.000446 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang psi:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 2240 psi = 33600 psi