Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0112 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.1120 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1.12 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 2.24 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3.36 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 5.60 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 11.20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 22.40 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 56.00 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 112.00 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1120 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 1.12 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.892857 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 1.12 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 16.80 tấn-lực (ngắn)/inch vuông