Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0157 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.1575 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1.57 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3.15 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 4.72 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 7.87 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 15.75 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 31.50 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 78.74 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 157.49 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1575 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 1.57 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.634971 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 1.57 kilôgram-lực/milimét vuông = 23.62 kilôgram-lực/milimét vuông