Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang ksi

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị ksi [ksi]
tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
ksi [ksi]

tấn-lực (dài)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.

ksi

Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.

Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang ksi

tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] ksi [ksi]
0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông 0.0224 ksi
0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông 0.2240 ksi
1 tấn-lực (dài)/inch vuông 2.24 ksi
2 tấn-lực (dài)/inch vuông 4.48 ksi
3 tấn-lực (dài)/inch vuông 6.72 ksi
5 tấn-lực (dài)/inch vuông 11.20 ksi
10 tấn-lực (dài)/inch vuông 22.40 ksi
20 tấn-lực (dài)/inch vuông 44.80 ksi
50 tấn-lực (dài)/inch vuông 112.00 ksi
100 tấn-lực (dài)/inch vuông 224.00 ksi
1000 tấn-lực (dài)/inch vuông 2240 ksi

Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang ksi

1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 2.24 ksi

1 ksi = 0.446429 tấn-lực (dài)/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang ksi:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 2.24 ksi = 33.60 ksi

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.