Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1.61 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 16.13 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 161.28 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 322.56 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 483.84 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 806.40 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1613 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3226 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 8064 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 16128 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 161280 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 161.28 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.006200 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 161.28 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 2419 tấn-lực (ngắn)/feet vuông