Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị torr [Torr]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang torr
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1158 torr |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 11584 torr |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 115841 torr |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 231683 torr |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 347524 torr |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 579207 torr |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1158414 torr |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 2316829 torr |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 5792072 torr |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 11584145 torr |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 115841449 torr |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang torr
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 115841 torr
1 torr = 0.000009 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang torr:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 115841 torr = 1737622 torr