Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang poundal/feet vuông
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 103781 poundal/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1037806 poundal/feet vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 10378061 poundal/feet vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 20756122 poundal/feet vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 31134183 poundal/feet vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 51890306 poundal/feet vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 103780611 poundal/feet vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 207561222 poundal/feet vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 518903055 poundal/feet vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1037806110 poundal/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 10378061102 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang poundal/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 10378061 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang poundal/feet vuông:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 10378061 poundal/feet vuông = 155670917 poundal/feet vuông