Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị gigapascal [GPa]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang gigapascal
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.000154 gigapascal |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.001544 gigapascal |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0154 gigapascal |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0309 gigapascal |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0463 gigapascal |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.0772 gigapascal |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.1544 gigapascal |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.3089 gigapascal |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 0.7722 gigapascal |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1.54 gigapascal |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 15.44 gigapascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang gigapascal
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.015444 gigapascal
1 gigapascal = 64.75 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang gigapascal:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 0.015444 gigapascal = 0.231664 gigapascal