Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (60°F)
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 620.64 inch nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 6206 inch nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 62064 inch nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 124129 inch nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 186193 inch nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 310321 inch nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 620643 inch nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1241285 inch nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3103213 inch nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 6206426 inch nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 62064259 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (60°F)
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 62064 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.000016 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (60°F):
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 62064 inch nước (60°F) = 930964 inch nước (60°F)