Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang feet nước (4°C)
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 51.67 feet nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 516.71 feet nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 5167 feet nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 10334 feet nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 15501 feet nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 25835 feet nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 51671 feet nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 103341 feet nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 258353 feet nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 516707 feet nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 5167066 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang feet nước (4°C)
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 5167 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 0.000194 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang feet nước (4°C):
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 5167 feet nước (4°C) = 77506 feet nước (4°C)