Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (4°C)
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 620.05 inch nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 6200 inch nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 62005 inch nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 124009 inch nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 186014 inch nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 310024 inch nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 620047 inch nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1240094 inch nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3100235 inch nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 6200471 inch nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 62004707 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (4°C)
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 62005 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.000016 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang inch nước (4°C):
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 62005 inch nước (4°C) = 930071 inch nước (4°C)