Chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
| tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1.57 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 15.75 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 tấn-lực (dài)/inch vuông | 157.49 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 tấn-lực (dài)/inch vuông | 314.98 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 tấn-lực (dài)/inch vuông | 472.46 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 tấn-lực (dài)/inch vuông | 787.44 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 tấn-lực (dài)/inch vuông | 1575 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 tấn-lực (dài)/inch vuông | 3150 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 tấn-lực (dài)/inch vuông | 7874 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 tấn-lực (dài)/inch vuông | 15749 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 tấn-lực (dài)/inch vuông | 157488 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 157.49 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (dài)/inch vuông sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15 × 157.49 kilôgram-lực/cm vuông = 2362 kilôgram-lực/cm vuông