Chuyển đổi inch thủy ngân (32°F) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch thủy ngân (32°F) [inHg] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
inch thủy ngân (32°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (32°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (32°F) bằng 3386.38 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi inch thủy ngân (32°F) sang poundal/feet vuông
| inch thủy ngân (32°F) [inHg] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 inch thủy ngân (32°F) | 22.76 poundal/feet vuông |
| 0.10 inch thủy ngân (32°F) | 227.55 poundal/feet vuông |
| 1 inch thủy ngân (32°F) | 2276 poundal/feet vuông |
| 2 inch thủy ngân (32°F) | 4551 poundal/feet vuông |
| 3 inch thủy ngân (32°F) | 6827 poundal/feet vuông |
| 5 inch thủy ngân (32°F) | 11378 poundal/feet vuông |
| 10 inch thủy ngân (32°F) | 22755 poundal/feet vuông |
| 20 inch thủy ngân (32°F) | 45511 poundal/feet vuông |
| 50 inch thủy ngân (32°F) | 113777 poundal/feet vuông |
| 100 inch thủy ngân (32°F) | 227554 poundal/feet vuông |
| 1000 inch thủy ngân (32°F) | 2275542 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi inch thủy ngân (32°F) sang poundal/feet vuông
1 inch thủy ngân (32°F) = 2276 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000439 inch thủy ngân (32°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch thủy ngân (32°F) sang poundal/feet vuông:
15 inch thủy ngân (32°F) = 15 × 2276 poundal/feet vuông = 34133 poundal/feet vuông