Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang megawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị megawatt [MW]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang megawatt
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | megawatt [MW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 0.000042 megawatt |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 0.000419 megawatt |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 0.004187 megawatt |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 0.008374 megawatt |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 0.0126 megawatt |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 0.0209 megawatt |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 0.0419 megawatt |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 0.0837 megawatt |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 0.2093 megawatt |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 0.4187 megawatt |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 4.19 megawatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang megawatt
1 kilocalo (IT)/giây = 0.004187 megawatt
1 megawatt = 238.85 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang megawatt:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 0.004187 megawatt = 0.062802 megawatt