Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/giây
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 10.01 calo (th)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 100.07 calo (th)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 1001 calo (th)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 2001 calo (th)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 3002 calo (th)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 5003 calo (th)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 10007 calo (th)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 20013 calo (th)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 50033 calo (th)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 100067 calo (th)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 1000669 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 1001 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 0.000999 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/giây:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 1001 calo (th)/giây = 15010 calo (th)/giây