Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 0.6000 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 6.00 kilocalo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 60.00 kilocalo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 120.00 kilocalo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 180.00 kilocalo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 300.00 kilocalo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 600.00 kilocalo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 1200 kilocalo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 3000 kilocalo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 6000 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 60000 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 60.00 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.016667 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 60.00 kilocalo (IT)/phút = 900.00 kilocalo (IT)/phút