Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giây
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 0.0397 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 0.3971 Btu (th)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 3.97 Btu (th)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 7.94 Btu (th)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 11.91 Btu (th)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 19.85 Btu (th)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 39.71 Btu (th)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 79.42 Btu (th)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 198.55 Btu (th)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 397.10 Btu (th)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 3971 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 3.97 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 0.251827 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giây:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 3.97 Btu (th)/giây = 59.56 Btu (th)/giây