Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang joule/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 2512 joule/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 25121 joule/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 251208 joule/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 502416 joule/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 753624 joule/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 1256040 joule/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 2512080 joule/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 5024160 joule/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 12560400 joule/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 25120800 joule/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 251207999 joule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang joule/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 251208 joule/phút
1 joule/phút = 0.000004 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang joule/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 251208 joule/phút = 3768120 joule/phút