Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giờ
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 142.96 Btu (th)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 1430 Btu (th)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 14296 Btu (th)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 28591 Btu (th)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 42887 Btu (th)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 71478 Btu (th)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 142955 Btu (th)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 285910 Btu (th)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 714776 Btu (th)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 1429552 Btu (th)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 14295519 Btu (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giờ
1 kilocalo (IT)/giây = 14296 Btu (th)/giờ
1 Btu (th)/giờ = 0.000070 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang Btu (th)/giờ:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 14296 Btu (th)/giờ = 214433 Btu (th)/giờ