Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang MBtu (IT)/giờ
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 0.000143 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 0.001429 MBtu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 0.0143 MBtu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 0.0286 MBtu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 0.0429 MBtu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 0.0714 MBtu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 0.1429 MBtu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 0.2857 MBtu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 0.7143 MBtu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 1.43 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 14.29 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang MBtu (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giây = 0.014286 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 70.00 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang MBtu (IT)/giờ:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 0.014286 MBtu (IT)/giờ = 0.214289 MBtu (IT)/giờ