Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (IT)/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 600.00 calo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 6000 calo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 60000 calo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 120000 calo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 180000 calo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 300000 calo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 600000 calo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 1200000 calo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 3000000 calo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 6000000 calo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 60000000 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 60000 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000017 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang calo (IT)/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 60000 calo (IT)/phút = 900000 calo (IT)/phút