Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilojoule/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 2.51 kilojoule/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 25.12 kilojoule/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 251.21 kilojoule/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 502.42 kilojoule/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 753.62 kilojoule/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 1256 kilojoule/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 2512 kilojoule/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 5024 kilojoule/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 12560 kilojoule/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 25121 kilojoule/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 251208 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang kilojoule/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 251.21 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.003981 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang kilojoule/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 251.21 kilojoule/phút = 3768 kilojoule/phút