Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/giờ
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | Btu (IT)/giờ [Btu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 142.86 Btu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 1429 Btu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 14286 Btu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 28572 Btu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 42858 Btu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 71430 Btu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 142860 Btu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 285719 Btu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 714298 Btu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 1428595 Btu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 14285955 Btu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giây = 14286 Btu (IT)/giờ
1 Btu (IT)/giờ = 0.000070 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/giờ:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 14286 Btu (IT)/giờ = 214289 Btu (IT)/giờ