Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 2.38 Btu (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 23.81 Btu (IT)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 238.10 Btu (IT)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 476.20 Btu (IT)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 714.30 Btu (IT)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 1190 Btu (IT)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 2381 Btu (IT)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 4762 Btu (IT)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 11905 Btu (IT)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 23810 Btu (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 238099 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 238.10 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 0.004200 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang Btu (IT)/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 238.10 Btu (IT)/phút = 3571 Btu (IT)/phút