Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang centijoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị centijoule/giây [cJ/s]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang centijoule/giây
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | centijoule/giây [cJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 4187 centijoule/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 41868 centijoule/giây |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 418680 centijoule/giây |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 837360 centijoule/giây |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 1256040 centijoule/giây |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 2093400 centijoule/giây |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 4186800 centijoule/giây |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 8373600 centijoule/giây |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 20934000 centijoule/giây |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 41868000 centijoule/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 418680000 centijoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang centijoule/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 418680 centijoule/giây
1 centijoule/giây = 0.000002 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang centijoule/giây:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 418680 centijoule/giây = 6280200 centijoule/giây