Chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/phút
| kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giây | 600.40 calo (th)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giây | 6004 calo (th)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giây | 60040 calo (th)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giây | 120080 calo (th)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giây | 180120 calo (th)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giây | 300201 calo (th)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giây | 600402 calo (th)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giây | 1200803 calo (th)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giây | 3002008 calo (th)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giây | 6004015 calo (th)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giây | 60040153 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/phút
1 kilocalo (IT)/giây = 60040 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000017 kilocalo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giây sang calo (th)/phút:
15 kilocalo (IT)/giây = 15 × 60040 calo (th)/phút = 900602 calo (th)/phút