Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
| kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ | 0.0100 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ | 0.1001 kilocalo (th)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/giờ | 1.00 kilocalo (th)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/giờ | 2.00 kilocalo (th)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/giờ | 3.00 kilocalo (th)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/giờ | 5.00 kilocalo (th)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/giờ | 10.01 kilocalo (th)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/giờ | 20.01 kilocalo (th)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/giờ | 50.03 kilocalo (th)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/giờ | 100.07 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ | 1001 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 1.00 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.999331 kilocalo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 kilocalo (IT)/giờ = 15 × 1.00 kilocalo (th)/giờ = 15.01 kilocalo (th)/giờ