Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
joule/phút [J/min]

kilocalo (IT)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang joule/phút

kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] joule/phút [J/min]
0.01 kilocalo (IT)/giờ 0.6978 joule/phút
0.10 kilocalo (IT)/giờ 6.98 joule/phút
1 kilocalo (IT)/giờ 69.78 joule/phút
2 kilocalo (IT)/giờ 139.56 joule/phút
3 kilocalo (IT)/giờ 209.34 joule/phút
5 kilocalo (IT)/giờ 348.90 joule/phút
10 kilocalo (IT)/giờ 697.80 joule/phút
20 kilocalo (IT)/giờ 1396 joule/phút
50 kilocalo (IT)/giờ 3489 joule/phút
100 kilocalo (IT)/giờ 6978 joule/phút
1000 kilocalo (IT)/giờ 69780 joule/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang joule/phút

1 kilocalo (IT)/giờ = 69.78 joule/phút

1 joule/phút = 0.014331 kilocalo (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ sang joule/phút:
15 kilocalo (IT)/giờ = 15 × 69.78 joule/phút = 1047 joule/phút

Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.