Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/phút
| kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ | 0.000662 Btu (th)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ | 0.006618 Btu (th)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/giờ | 0.0662 Btu (th)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/giờ | 0.1324 Btu (th)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/giờ | 0.1985 Btu (th)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/giờ | 0.3309 Btu (th)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/giờ | 0.6618 Btu (th)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/giờ | 1.32 Btu (th)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/giờ | 3.31 Btu (th)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/giờ | 6.62 Btu (th)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ | 66.18 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/phút
1 kilocalo (IT)/giờ = 0.066183 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 15.11 kilocalo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/phút:
15 kilocalo (IT)/giờ = 15 × 0.066183 Btu (th)/phút = 0.992744 Btu (th)/phút