Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

kilocalo (IT)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang calo (th)/phút

kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 kilocalo (IT)/giờ 0.1668 calo (th)/phút
0.10 kilocalo (IT)/giờ 1.67 calo (th)/phút
1 kilocalo (IT)/giờ 16.68 calo (th)/phút
2 kilocalo (IT)/giờ 33.36 calo (th)/phút
3 kilocalo (IT)/giờ 50.03 calo (th)/phút
5 kilocalo (IT)/giờ 83.39 calo (th)/phút
10 kilocalo (IT)/giờ 166.78 calo (th)/phút
20 kilocalo (IT)/giờ 333.56 calo (th)/phút
50 kilocalo (IT)/giờ 833.89 calo (th)/phút
100 kilocalo (IT)/giờ 1668 calo (th)/phút
1000 kilocalo (IT)/giờ 16678 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang calo (th)/phút

1 kilocalo (IT)/giờ = 16.68 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 0.059960 kilocalo (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ sang calo (th)/phút:
15 kilocalo (IT)/giờ = 15 × 16.68 calo (th)/phút = 250.17 calo (th)/phút

Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.