Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/giây
| kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ | 0.000011 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ | 0.000110 Btu (th)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/giờ | 0.001103 Btu (th)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/giờ | 0.002206 Btu (th)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/giờ | 0.003309 Btu (th)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/giờ | 0.005515 Btu (th)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/giờ | 0.0110 Btu (th)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/giờ | 0.0221 Btu (th)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/giờ | 0.0552 Btu (th)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/giờ | 0.1103 Btu (th)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ | 1.10 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/giây
1 kilocalo (IT)/giờ = 0.001103 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 906.58 kilocalo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ sang Btu (th)/giây:
15 kilocalo (IT)/giờ = 15 × 0.001103 Btu (th)/giây = 0.016546 Btu (th)/giây