Chuyển đổi Archin Nga sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Zhang (Trung Quốc)
| Archin Nga [Russian archin] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.002134 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 Archin Nga | 0.0213 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 Archin Nga | 0.2134 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 Archin Nga | 0.4267 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 Archin Nga | 0.6401 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 Archin Nga | 1.07 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 Archin Nga | 2.13 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 Archin Nga | 4.27 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 Archin Nga | 10.67 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 Archin Nga | 21.34 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 Archin Nga | 213.36 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Zhang (Trung Quốc)
1 Archin Nga = 0.213360 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 4.69 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Zhang (Trung Quốc):
15 Archin Nga = 15 × 0.213360 Zhang (Trung Quốc) = 3.20 Zhang (Trung Quốc)