Chuyển đổi Archin Nga sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị perch [perch]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang perch
| Archin Nga [Russian archin] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.001414 perch |
| 0.10 Archin Nga | 0.0141 perch |
| 1 Archin Nga | 0.1414 perch |
| 2 Archin Nga | 0.2828 perch |
| 3 Archin Nga | 0.4242 perch |
| 5 Archin Nga | 0.7071 perch |
| 10 Archin Nga | 1.41 perch |
| 20 Archin Nga | 2.83 perch |
| 50 Archin Nga | 7.07 perch |
| 100 Archin Nga | 14.14 perch |
| 1000 Archin Nga | 141.41 perch |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang perch
1 Archin Nga = 0.141414 perch
1 perch = 7.07 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang perch:
15 Archin Nga = 15 × 0.141414 perch = 2.12 perch