Chuyển đổi Archin Nga sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị gang tay [hand]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang gang tay
| Archin Nga [Russian archin] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.0700 gang tay |
| 0.10 Archin Nga | 0.7000 gang tay |
| 1 Archin Nga | 7.00 gang tay |
| 2 Archin Nga | 14.00 gang tay |
| 3 Archin Nga | 21.00 gang tay |
| 5 Archin Nga | 35.00 gang tay |
| 10 Archin Nga | 70.00 gang tay |
| 20 Archin Nga | 140.00 gang tay |
| 50 Archin Nga | 350.00 gang tay |
| 100 Archin Nga | 700.00 gang tay |
| 1000 Archin Nga | 7000 gang tay |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang gang tay
1 Archin Nga = 7.00 gang tay
1 gang tay = 0.142857 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang gang tay:
15 Archin Nga = 15 × 7.00 gang tay = 105.00 gang tay